请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồn nôn
释义
buồn nôn
恶心 <有要呕吐的感觉。>
反胃; 翻胃 <指食物咽下后, 胃里不舒服, 恶心甚至呕吐。也说翻胃。>
肉麻 <由轻佻的或虚伪的言语、举动所引起的不舒服的感觉。>
Những lời nịnh hót ấy làm người ta buồn nôn.
这些吹棒令人肉麻。 作呕; 干哕 <恶心, 想呕吐。>
khiến người khác buồn nôn.
令人作呕。
随便看
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
quản lý gia đình
quản lý kinh doanh
quản lý quốc gia
quản lý sự vụ
quản lý tiền bạc
quản lý toàn bộ
quản lý tài sản
quản lý tài vụ
quản lý việc nhà
quản lý địa chính
quản môn
quản ngại
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 5:12:30