请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản dự thảo
释义
bản dự thảo
草案 <拟成而未经有关机关通过、公布的, 或虽经公布而尚在试行的法令、规章、条例等。>
草约 <未正式签字的契约或条约。>
随便看
sân lúa
sân nhà
sân nhảy
sân nhỏ
sân nền
sân phơi
sân quần
sân riêng
sân rồng
sân sau
sân si
sân thượng
sân trong
sân tầu
sân tập
sân vườn
sân vắng
sân đập lúa
sâu ba lá
sâu bore
sâu bông
sâu bướm
sâu bệnh
sâu cay
sâu chè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:09