请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng biểu
释义
bảng biểu
表册 <装订成册的表格。>
表格 <按项目画成格子, 分别填写文字或数字的书面材料。>
随便看
con tắc kè
con tằm
con ve
con ve sầu
con vua
con vua cháu chúa
con vật
con vịt
con vợ cả
con vợ lớn
con xe
con-xóoc-ti-om
con xúc xắc
con ác thú
con ó
con ông cháu cha
con út
con đen
con điếm
con đàn
con đê
con đê nhỏ
con đò
con đòi
con đĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:36:01