请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng nhìn đôi
释义
chứng nhìn đôi
复视 <由于眼肌不均衡的动作而将一个物体看成两个影像的一种视觉紊乱。>
随便看
giằng co nhau
giằng mạnh
giằng xay
giằng xé
giẵm
giặc
giặc biển
giặc bán nước
giặc cùng đường
giặc cướp
giặc cỏ
giặc giã
giặc lùn
giặc ngoại
giặc ngoại xâm
giặc nước
giặc Oa
giặc thù
giặc tây
giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh
giặm
giặt
giặt gịa
giặt hồ
giặt khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/7/12 4:54:08