请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng thống kê
释义
bảng thống kê
统计表 <用表格形式来表示某一统计资料的特性, 以及资料间的关系。因不用文字敘述, 故在编印、传递方面, 有很大的方便。>
随便看
chững chạc
chững chạc đàng hoàng
chữ nghĩa
chữ ngoài bìa
chữ nguyên thể
chữ nguệch ngoạc
chữ như gà bới
chữ Nhật
chữ nổi
chữ phá lệ
chữ Phạn
chữ phồn thể
chữ quen
chữ sai
chữ số
chữ số La Mã
chữ số Tô Châu
chữ số Ả-rập
chữ thiếp
chữ thuyết minh
chữ tháu
chữ thô tục
chữ Thảo
chữ thập
chữ tiểu Triện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:56