请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng thống kê
释义
bảng thống kê
统计表 <用表格形式来表示某一统计资料的特性, 以及资料间的关系。因不用文字敘述, 故在编印、传递方面, 有很大的方便。>
随便看
dầu ta
dầu thoa tóc
dầu thô
dầu thông
dầu thơm
dầu thảo mộc
dầu thầu dầu
dầu thắp
dầu thực vật
dầu trà
dầu trẩu
dầu tây
dầu tẩy
dầu ve
dầu vậy
dầu vừng
dầu xăng
dầu xổ
dầu ô-liu
dầu ăn
dầu đánh đồng
dầu đóng dấu
dầu đậu nành
dầu đậu phộng
dầu đặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:26:29