请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nghiệp thực phẩm
释义
công nghiệp thực phẩm
食品工业 <对食物加以调制、加工、包装、贮藏、运输, 以供消费者食用的相关工业。如食品机械、包装材料制造等。>
随便看
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:21:45