请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạn
释义
gạn
滗 <挡住渣滓或泡着的东西, 把液体倒出。>
澄 ; 澄清。<使杂质沉淀, 液体变清。>
纯洁 <使纯洁。>
廓清 ; 清除。<扫除净尽; 全部去掉。>
随便看
siểm
siểm mỵ
siểm nịnh
siểng
siểng cọ
Skopje
so
lổng chổng
lổng ngổng
lổn ngổn
lổn nhổn
lỗ
lỗ bắt bu-lông
lỗ bắt ri-vê
lỗ chân lông
lỗ chân răng
lỗ châu mai
lỗ chỗ
lỗ cắm
lỗ cắm điện
lỗ gió
lỗ huyệt
lỗ hơi
lỗ hổng
lỗ hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 21:08:10