请输入您要查询的越南语单词:
单词
gọt
释义
gọt
刮 <用刀等贴着物体的表面移动, 把物体表面上的某些东西去掉或取下来。>
劀 <刮去。>
锪 <一种金属加工方法。用专门的刀具对工件上已有的孔进行加工, 刮平端面或切出锥形、圆柱形凹坑。>
刃具 <切削工具的统称。包括车刀、铣刀、刨刀、钻头、铰刀等。见〖刀具〗。>
削; 剟 <用刀斜着去掉物体的表层。>
gọt táo.
削苹果皮。
修饰; 修削 <修改润饰, 使语言文字明确生动。>
随便看
ngất đi
ngấu nghiến
ngấu ngấu
ngấy ngấy
ngầm
phương trình log
phương trình lượng giác
phương trình một chuyển động
phương trình một đường cong
phương trình tích phân
phương trình vô nghiệm
phương trình vô nghĩa
phương trình vô định
phương trình đại số
phương trình đảo
phương trình đồng nhất
phương trò
phương trưởng
phương trượng
phương trời
phương trời góc bể
phương tây
phương vị
phương vị từ
phương xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 13:34:09