请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắc nối tiếp
释义
mắc nối tiếp
串联 <把几个电器或元器件一个接一个地连接起来, 电路中的电流顺次通过, 这种连接方法叫串联。也作串连。>
随便看
chuyến sau
chuyến tàu
chuyến tàu đêm
chuyến về
chuyến xe
chuyến xe cuối cùng
chuyến xe đầu tiên
chuyến xe đặc biệt
chuyến xuất phát
chuyến đi
chuyến đi trên biển
chuyến đi xa
chuyến đặc biệt
chuyết kinh
chuyết kế
chuyết tác
chuyền
chuyền bóng
chuyền khí
chuyền máu
chuyền tay
chuyền vũ khí cho nhau
chuyền đọc
chuyển
chuyển biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:13:00