请输入您要查询的越南语单词:
单词
chớp mắt
释义
chớp mắt
刹那 <极短的时间; 瞬间。>
眨眼 <眼睛快速地一闭一睁。>
转瞬 <转眼。>
方
挤咕 <挤(眼)。>
书
寸阴 <日影移动一寸的时间(形容极短的时间)。>
随便看
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 0:34:19