请输入您要查询的越南语单词:
单词
hăm doạ
释义
hăm doạ
恫吓; 吓唬; 恐吓; 吓; 吓唬 ; 愒 <以要挟的话或手段威胁人。>
咄咄逼人 <形容气势汹汹, 盛气凌人。>
giọng nói hăm doạ của hắn, khiến mọi người vô cùng khó chịu.
他说话的口气咄咄逼人, 令人十分难堪。 威吓 <用势力来吓唬。>
随便看
tinh thần
tinh thần cao cả
tinh thần chiến sĩ
tinh thần phấn chấn
tinh thần sa sút
tinh thần và thể xác
tinh thần và trí tuệ
tinh thể ngậm nước
tinh thể đơn
tinh thục
tinh thực
tinh tinh
tinh toán
tinh trùng
tinh tú
tinh tươm
tinh tường
tinh tượng
tinh tế
tinh tế tỉ mỉ
tinh tử
tinh vi khéo léo
tinh vân
tinh vân xoáy
tinh vẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:59:54