请输入您要查询的越南语单词:
单词
hăm doạ
释义
hăm doạ
恫吓; 吓唬; 恐吓; 吓; 吓唬 ; 愒 <以要挟的话或手段威胁人。>
咄咄逼人 <形容气势汹汹, 盛气凌人。>
giọng nói hăm doạ của hắn, khiến mọi người vô cùng khó chịu.
他说话的口气咄咄逼人, 令人十分难堪。 威吓 <用势力来吓唬。>
随便看
tước vũ khí
tước vị
tước vị bổng lộc
tước vị cao
tước đoạt
tưới
tưới ngập
tưới nhuần
tưới nước
tưới nước vụ đông
tưới phù sa
tưới ruộng bằng nước giếng
tưới ruộng mùa đông
tưới rãnh
tưới rượu
tưới rượu xuống đất
tưới tiêu
tưới tiêu nước
tưới tràn
tưới từng đám
tưới vụ xuân
tưới đều
tướng
tướng bên thua
tướng bại trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:37