请输入您要查询的越南语单词:
单词
dang dở
释义
dang dở
残棋 <没有下完的棋。>
một ván cờ dang dở
一盘残棋。
随便看
thôn trấn
thôn tính
thôn tính tiêu diệt
thôn vắng
thôn xã
thôn xóm
thôn xóm miền núi
thôn ấp
thô nặng
thôn ổ
thô sơ
thô thiển
thô to
thô tục
thõng
thù
thùa
thù báo
thù du
thù ghét
thù hình
thù hận
thù hằn
thù khích
thù lao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 13:56:31