请输入您要查询的越南语单词:
单词
quán triệt
释义
quán triệt
参透 <看透; 透彻领会(道理、奥秘等)。>
贯彻 <彻底实现或体现(方针、政策、精神、方法等)。>
quán triệt phương châm tăng gia sản xuất và tiết kiệm.
贯彻增产节约的方针。
quán triệt tinh thần đại hội.
贯彻大会的精神。 会通 <融会贯通。>
深通 <精通。>
随便看
lại trị
lại tăng giá
lại xuất hiện
lại xảy ra
lại đâm chồi nẩy lộc
lại đây
lạ kỳ
lạ lùng
mê dâm
mê gái
Mê-hi-cô
mê hoặc
mê hút thuốc phiện
mê hồn
mê hồn trận
mê hồn tán
mê-la-nin
mê li
mê loạn
mê man
mê man bất tỉnh
mê muội
mê muội mất cả ý chí
mê mê
mê mải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 8:03:53