请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùn nhão
释义
bùn nhão
烂泥; 淖; 泞 <稀烂的泥。>
hố bùn nhão.
烂泥坑。
泥浆 <黏土和水混合成的半流体。一般指泥土和水混合成的半流体。>
随便看
chẻn hoẻn
chẻo
chẻo lẻo
chẻo mép
chẻo mồm
chẻ ra
chẻ sợi tóc làm tám
chẻ vỏ
chẽ
chẽ cây
chẽm
chẽn
chế
chế biếm
chế biến
chế biến thức ăn
chế bác
chế báng
chế bản
chế bị
chếch
chếch lệch
chếch mác
chếch mếch
chế chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 11:49:13