请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống chết mặc bây
释义
sống chết mặc bây
不了了之 <该办的事情没有办完, 放在一边不去管它, 就算完事。>
作壁上观 <人家交战, 自己站在营垒上观看。比喻坐观成败, 不给予帮助。>
坐观成败 <对于别人的成功或失败采取旁观态度。>
随便看
thể mầm
thể mệnh lệnh
thể nghi vấn
thể nghiệm
thể nghiệm và quan sát
thể nhiệt
thể nào
thể nước
thể phách
thể pháp
thể phú
thể phủ định
thể plax-ma
thể rắn
thể siêu dẫn
thể sắp đặt
thể sữa
thể thao
thể thao dẻo dai
thể thao leo núi
thể thao quân sự
thể thao trên băng
thể thao trên đệm
thể theo
thể thuỷ tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 5:40:21