请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống kiếp giang hồ
释义
sống kiếp giang hồ
闯江湖 <旧时指奔走四方, 流浪谋生, 从事算卦、表演杂耍、卖药治病等职业。>
随便看
cả tin
cả tiếng
cả trai lẫn gái
cả trang in
cảu nhảu
cả vú lấp miệng em
cả vật thể
cả xê-ri
cảy
cả ăn
cả ăn cả tiêu
cả đàn cả lũ
cả đêm
cả đường ương
cả đến
cả đống
cả đời
cả đời không qua lại với nhau
cấc láo
cấc lấc
cấm
cấm binh
cấm biển
cấm chỉ
cấm chợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:47:06