请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút lực
释义
bút lực
笔力 <写字、画画或做文章在笔法上所表现的力量。>
bút lực dồi dào; lời văn mạnh mẽ
笔力雄健 文笔; 文采。<文艺方面的才华。>
随便看
bỏ qua
bỏ qua chuyện cũ
bỏ quyền
bỏ quách
bỏ quá cho
bỏ quên
bỏ quăng
bỏ rơi
bỏ rọ
bỏ sang một bên
bỏ sót
bỏ số lẻ
bỏ sừ
bỏ thi
bỏ thuốc độc
bỏ thây
bỏ thõng
bỏ thăm
bỏ thầu
bỏ trốn
bỏ trống
bỏ tà quy chánh
bỏ tù
bỏ túi
bỏ tối theo sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:31:52