请输入您要查询的越南语单词:
单词
khơi dòng
释义
khơi dòng
宣 <疏导。>
khơi dòng nước; tháo nước
宣泄。
先河 < 古代帝王先祭祀黄河, 后祭祀海, 以河为海的本源, 后来称倡导在先的事物为先河。>
随便看
thôi không làm nữa
thôi miên
thôi miên thuật
thôi màu
thôi nôi
thôi thôi
thôi thúc
thôi thối
thôi việc
thôi đi
thôi được
thô kệch
thô lược
thô lậu
thô lỗ
thôn
thôn dã
thông
thông biết
thông báo
thông báo mời
thông báo tin buồn
thông báo tin tức
thông báo tuyển dụng
thông báo tuyển người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:27:23