请输入您要查询的越南语单词:
单词
khơi dòng
释义
khơi dòng
宣 <疏导。>
khơi dòng nước; tháo nước
宣泄。
先河 < 古代帝王先祭祀黄河, 后祭祀海, 以河为海的本源, 后来称倡导在先的事物为先河。>
随便看
tài điệu
tài đức
tài đức sáng suốt
tài đức vẹn toàn
tài ứng biến
tà khí
tà khúc
tàm
tà ma
tàm thực
tàm tạm
tàm xá
tà mưu
tàn
tàn binh bại tướng
tàn bại
tàn bạo
tàn bộ
tàn canh
tàn chính
tàn cuộc
tàn cục
tàn diệt
tàn dư
tàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:13:01