请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao nhận
释义
giao nhận
交接 <移交和接替。>
người bảo quản và người sử dụng có chế độ giao nhận rõ ràng.
保管的人和使用的人有明确的交接制度。 过付 <双方交易, 由中人经手交付钱或货物。>
随便看
đứt tay hay thuốc
đứt từng khúc
đứt và nối
đứt đoạn
đứt đôi
đứt đường dây điện
đứ đừ
đừ
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
đực mặt ra
đực ra
đực rựa
đựng
ĩnh
ĩnh ương
Ơ-le-xcơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 2:23:34