请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao nhận
释义
giao nhận
交接 <移交和接替。>
người bảo quản và người sử dụng có chế độ giao nhận rõ ràng.
保管的人和使用的人有明确的交接制度。 过付 <双方交易, 由中人经手交付钱或货物。>
随便看
vô cương
vô cớ
vô cớ gây rối
vô cớ sinh sự
vô cớ xuất binh
vô cực
vô danh
vô danh tiểu tốt
vô duyên
vô dụng
vô giá
vô giáo dục
vô giá trị
vô hiệu
vô hình
vô hình trung
vô hại
vô hạn
vô hạnh
vô hạn kỳ
vô hậu
vô học
vôi
vôi bột
vôi chín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 8:42:04