请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao nhận
释义
giao nhận
交接 <移交和接替。>
người bảo quản và người sử dụng có chế độ giao nhận rõ ràng.
保管的人和使用的人有明确的交接制度。 过付 <双方交易, 由中人经手交付钱或货物。>
随便看
cừu thị
cừu đầu đàn
cừu địch
cừu đực
cử
cửa
cửa biển
cửa bán vé
cửa bên
cửa bể
cửa bụt
cửa cao nhà rộng
cửa chính
cửa chó chui
cửa chùa
cửa chắn gió
cửa chắn song
cửa chống
cửa chớp
cửa cong vênh
cửa cuốn
cửa cái
cửa công
cửa cống
cửa cống bàn tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 11:38:40