请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao phối
释义
giao phối
媾 ; 交配 ; 配 <雌雄动物发生性的行为; 植物的雌雄性殖细胞相结合。>
giao cấu; giao phối
交媾
交尾; 配对 ; 配对儿 <动物交配。>
随便看
họ Thừa
họ Thực
họ Tinh
họ Tiêm
họ Tiên
họ Tiên Vu
họ Tiêu
họ Tiếp
họ Tiết
họ Tiềm
họ Tiền
họ Tiều
họ Tiển
họ Tiễn
họ Toàn
họ Tra
họ Trang
họ Triều
họ Triển
họ Triệu
họ Trung
họ Trác
họ Trách
họ Trâu
họ Trì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 16:13:29