请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao phối
释义
giao phối
媾 ; 交配 ; 配 <雌雄动物发生性的行为; 植物的雌雄性殖细胞相结合。>
giao cấu; giao phối
交媾
交尾; 配对 ; 配对儿 <动物交配。>
随便看
lập ngôn
lập người thừa kế
lập nên
lập nên sự nghiệp
lập pháp
lập phương
lập phương án
lập quy hoạch
lập quốc
lập ra
lập riêng một phái khác
lập sổ
lập thu
lập thân
lập thêm
Lập Thạch
lập thể
lập thệ
lập thủ đô
lập trường
lập trường giai cấp
lập trường không vững
lập trường phản động
lập trận
lập tài khoản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 15:13:02