请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt bẻ
释义
bắt bẻ
辩难 <辩驳或用难解的问题质问对方。>
横挑鼻子竖挑眼 <比喻多方桃剔。>
螀嘴 <顶嘴; 强辨。>
挑剔 <过分严格地在细节上指摘。>
指摘 <挑出错误, 加以批评。>
非难 <指摘和责问。>
方
捡漏儿 <寻找别人说话的漏洞; 抓把柄。>
随便看
biến
biến báo
biến chiến tranh thành tơ lụa
tuyến đường chính
tuyến đầu
tuyến độc
tuyến ống
tuyết
tuyết liên
tuyết lở
tuyết mùa xuân
tuyết rơi
tuyết rơi dày
tuyết rơi hợp thời
tuyết rơi vừa
tuyết rơi đúng lúc
tuyết sương
tuyết sạt
tuyết đầu mùa
tuyết đọng
tuyền
tuyền chuyển
tuyền oa
tuyển
tuyển binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 8:31:19