请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt bẻ
释义
bắt bẻ
辩难 <辩驳或用难解的问题质问对方。>
横挑鼻子竖挑眼 <比喻多方桃剔。>
螀嘴 <顶嘴; 强辨。>
挑剔 <过分严格地在细节上指摘。>
指摘 <挑出错误, 加以批评。>
非难 <指摘和责问。>
方
捡漏儿 <寻找别人说话的漏洞; 抓把柄。>
随便看
không xuôi
không xuôi tai
không xuất bản nữa
không xác thực
không xâm phạm nhau
không xét phải trái đúng sai
không xét xanh đỏ đen trắng
không xếp hạng
không xứng
không xứng với
không xứng đáng
không yên
không yên lòng
không yên tâm
không yếu kém
không êm tai
không ích gì
không ít hơn
không ý hợp tâm đầu
không ý thức
không ăn khớp
không ăn thua
không ăn ý
Không Đồng
không đi bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 18:21:35