请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên tưởng
释义
liên tưởng
联想 <由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物; 由于某概念而引起其他相关的概念。>
liên tưởng phong phú.
联想丰富。
nhìn anh ấy, khiến tôi liên tưởng đến những chuyện xa xưa.
看到他, 使我联想起许多往事。
随便看
làm ăn riêng lẻ
làm ăn vặt vãnh
làm đi làm lại
làm điều ngang ngược
làm điều phi pháp
làm điều thừa
làm điều ác
làm điệu
làm đâu chắc đấy
làm đèn lồng
làm đòng
làm đơn giản
làm đơn độc
làm đường
làm được
làm được lợi
làm được ngay
làm được việc
làm đất màu mỡ
làm đầu tàu
làm đầy tháng
làm đầy tớ
làm đẹp
làm đến nơi đến chốn
làm đỏm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 16:28:36