请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên tưởng
释义
liên tưởng
联想 <由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物; 由于某概念而引起其他相关的概念。>
liên tưởng phong phú.
联想丰富。
nhìn anh ấy, khiến tôi liên tưởng đến những chuyện xa xưa.
看到他, 使我联想起许多往事。
随便看
bình luận điện ảnh
bình lưu ly
bình lấy mẫu
Bình Lục
bình minh
bình mới rượu cũ
bình nghị
bình nguyên
Bình Nhưỡng
bình nhật
bình nước
bình nước nóng
bình nước thánh
bình pha lê
bình phong
bình phong che chở
bình phun
bình phun thuốc
bình phán
bình phương
Bình Phước
bình phẩm
bình phẩm chính xác
bình phẩm của người đời
bình phẩm lung tung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 7:03:22