请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ huyền
释义
hạ huyền
下弦 <农历每月二十二日或二十三日, 太阳跟地球的连线和地球跟月亮的连线成直角时, 这种月相叫下弦。>
trăng hạ huyền; trăng lưỡi liềm.
下弦月。
随便看
vết đạn
vết ố
vếu
vế đùi
vế đối
về
về chầu ông bà
về chầu ông vải
về chỗ
về cõi Phật
về danh nghĩa
về già
về hưu
về không
về lại chốn xưa
về miền cực lạc
về nhà mẹ
về nhà thăm bố mẹ
về nơi chín suối
về nơi suối vàng
về nơi âm cảnh
về nước
về phía
về quê
về quê cắm câu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 2:22:08