请输入您要查询的越南语单词:
单词
riêng biệt
释义
riêng biệt
独特 <独有的; 特别的。>
kiến giải đặc biệt; kiến giải riêng biệt
独特的见解。 个别 <单个; 各个。>
giải quyết riêng; xử án riêng biệt.
个别处理。
各别 <各不相同; 有分别。>
专诚 <特地(表示非顺便)。>
专门; 特; 特别 <特地。>
特定 <某一个(人、时期、地方等)。>
个把 <个别, 少数; 一两个。>
随便看
kêu số
kêu to
kêu trời
kêu trời kêu đất
kêu tìm
kêu van
kêu xin
kê vàng
kê đơn
kê đơn thuốc
kì
kìa
kì kèo
kì lạ
kìm
kìm bấm
kìm bấm vé
kìm bẹt đầu
kìm chín
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm
kìm cầm máu
kìm cắt dây thép
kìm cắt sắt
kìm cặp
kìm cặp kíp mìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:12:36