请输入您要查询的越南语单词:
单词
riêng biệt
释义
riêng biệt
独特 <独有的; 特别的。>
kiến giải đặc biệt; kiến giải riêng biệt
独特的见解。 个别 <单个; 各个。>
giải quyết riêng; xử án riêng biệt.
个别处理。
各别 <各不相同; 有分别。>
专诚 <特地(表示非顺便)。>
专门; 特; 特别 <特地。>
特定 <某一个(人、时期、地方等)。>
个把 <个别, 少数; 一两个。>
随便看
nhà cỏ
nhà cổ
nhà cửa
nhà cửa ruộng đất
nhà cửa tồi tàn
nhà cửa đơn sơ
nhà dân
nhà dòng dõi
nhà dưới
nhà dột cột xiêu
nhà ga
nhà giam
nhà gianh
nhà gianh vách đất
nhà gia thế
nhà giàu
nhà giàu mới nổi
nhà giàu nhất
nhà giàu số một
nhà giầu
nhà giữa
nhà giữ trẻ
nhà gác
nhà gái
nhà hiền triết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:57:09