请输入您要查询的越南语单词:
单词
riêng biệt
释义
riêng biệt
独特 <独有的; 特别的。>
kiến giải đặc biệt; kiến giải riêng biệt
独特的见解。 个别 <单个; 各个。>
giải quyết riêng; xử án riêng biệt.
个别处理。
各别 <各不相同; 有分别。>
专诚 <特地(表示非顺便)。>
专门; 特; 特别 <特地。>
特定 <某一个(人、时期、地方等)。>
个把 <个别, 少数; 一两个。>
随便看
từ đấy
từ đầu
từ đầu chí cuối
từ đầu đến chân
từ đầu đến cuối
từ đầu đến đuôi
từ địa phương
từ đồng nghĩa
từ đồng âm
tử
Tử Anh
tử biệt
tử bệnh
Tử bộ
tử chiến
tử chứng
tử cung
tử huyệt
tử hình
tử hình bằng ghế điện
Tử Hồ Khẩu
tử kim ngưu
Tử Kim Sơn
tử kinh
tử lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:00:04