请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng bị nghiêm ngặt
释义
phòng bị nghiêm ngặt
深沟高垒 <很深的壕沟和高大的营垒, 指坚固的防御工事。>
随便看
họ Khuông
họ Khuất
họ khác
họ Khám
họ Kháng
họ Khánh
họ Khâm
họ Khích
họ Khúc
họ Khưu
họ Khương
họ Khả
họ Khải
họ Khất
họ Khấu
họ Khố
họ Khối
họ Khổng
họ Khởi
họ Ki
họ Kim
họ Kinh
họ Kiên
họ Kiến
họ Kiềm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 14:05:52