请输入您要查询的越南语单词:
单词
khổ giấy
释义
khổ giấy
开本 <拿整张印书纸裁开的若干等份的数目做标准来表明书刊本子的大小叫开本, 如十 六 开本, 三十 二开本等。>
随便看
viện bác học
viện bảo anh
viện bảo cô
viện bảo tàng
viện chứng
viện cớ
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
viện dẫn
viện hoạ
viện hàm
viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học
viện khoa học
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu
viện phát hành
viện phí
viện quân
viện sĩ
viện sĩ hàn lâm
viện sửa sắc đẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 10:31:43