请输入您要查询的越南语单词:
单词
khổ giấy
释义
khổ giấy
开本 <拿整张印书纸裁开的若干等份的数目做标准来表明书刊本子的大小叫开本, 如十 六 开本, 三十 二开本等。>
随便看
bay lộn
bay màu
bay nhanh
bay nhè nhẹ
bay nhảy
bay nhởn nhơ
bay phất phơ
bay qua
bay qua bay lại
bay ra
bay rãnh
bay theo gió
bay tán loạn
bay tít
bay tới bay lui
bay tới tấp
bay vòng
bay vút
bay vút lên
bay vọt
bay vụt
bay xa
bay xa vạn dặm
bay đi lượn lại
ba-zơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 11:00:38