请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiến kế
释义
hiến kế
出点子 <拿出对策。>
谋划 <筹划; 想办法。>
tận tâm tận lực hiến kế cho Vua Yên
尽心尽力地为燕王谋划 献策
;
献计 <贡献计策。>
người người hiến kế
人人献计。
随便看
đông đảo
đông đặc
đông đủ
đôn hậu
đôn hậu chất phác
đọc
đọc bài
đọc báo
đọc chính tả
đọc diễn cảm
đọc diễn văn
đọc hiểu
đọc hoài không chán
đọc khác
đọc khác đi
đọc không trôi
đọc kinh
đọc kinh sám hối
đọc kinh điển Nho gia
đọc kỹ
đọc kỹ làm theo
đọc làu làu
đọc lướt
đọc lời chào mừng
đọc mật mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:51:00