请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiến kế
释义
hiến kế
出点子 <拿出对策。>
谋划 <筹划; 想办法。>
tận tâm tận lực hiến kế cho Vua Yên
尽心尽力地为燕王谋划 献策
;
献计 <贡献计策。>
người người hiến kế
人人献计。
随便看
vòm trời
vòm đường
vòng
vòng bi
vòng bán kết
vòng cao su
vòng chuyển động
vòng cung
vòng cổ
vòng cửa
vòng cực
vòng cực Bắc
vòng da
vòng dây
vòng ghép
vòng gấp
vòng hoa
vòng hoa đội đầu
vòng hãm
vòng hương
vòng khuyết
vòng kiềng
vòng lá
vòng lót xăm
vòng lăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:09:09