请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây khói
释义
mây khói
霭 <云气。>
mây khói.
烟霭
。
云烟 <云雾和烟气。>
mây khói lượn lờ
云烟缭绕。
mây khói thoảng qua (ví với sự vật nhanh chóng bị biến mất).
云烟过眼(比喻事物很快就消失了)。 风烟 <风尘、烟雾; 运气。>
随便看
ống lửa
ống máng
ống mạch
ống mật
ống mềm
ống mực
ống nghe
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 15:54:11