请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây khói
释义
mây khói
霭 <云气。>
mây khói.
烟霭
。
云烟 <云雾和烟气。>
mây khói lượn lờ
云烟缭绕。
mây khói thoảng qua (ví với sự vật nhanh chóng bị biến mất).
云烟过眼(比喻事物很快就消失了)。 风烟 <风尘、烟雾; 运气。>
随便看
nhật ký hành trình
nhật kỳ
nhật lệnh
Nhật Nhĩ Man
nhật phổ ký
nhật quang
nhật quỹ
nhật thực
nhật thực không toàn phần
nhật thực vòng
nhật trình
nhật tâm
nhật vựng
nhậu
nhậu nhẹt
nhậu say
nhậy
nhắc
nhắc chuyện cũ
nhắc lại
nhắc lời kịch
nhắc mãi
nhắc tuồng
nhắc tới
nhắc đi nhắc lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:09:18