请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây khói
释义
mây khói
霭 <云气。>
mây khói.
烟霭
。
云烟 <云雾和烟气。>
mây khói lượn lờ
云烟缭绕。
mây khói thoảng qua (ví với sự vật nhanh chóng bị biến mất).
云烟过眼(比喻事物很快就消失了)。 风烟 <风尘、烟雾; 运气。>
随便看
bồng lai tiên cảnh
Bồng Sơn
bồng ẵm
bồn hoa
bồ nhìn
bồ nhí
bồn trồng hoa
bồn tắm
bồn tắm lớn
bồ nông
bồn địa
bồn địa Junggar
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
bồ tèo
Bồ Đào Nha
bồ đài
bồ đào
bồ đào cầu trùng
bồ đào tửu
bồ đề
bồ đựng thóc
bổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 1:17:04