请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây khói
释义
mây khói
霭 <云气。>
mây khói.
烟霭
。
云烟 <云雾和烟气。>
mây khói lượn lờ
云烟缭绕。
mây khói thoảng qua (ví với sự vật nhanh chóng bị biến mất).
云烟过眼(比喻事物很快就消失了)。 风烟 <风尘、烟雾; 运气。>
随便看
đường ruộng
đường rãnh
đường rò
đường rút
đường rút lui
đường rút quân
đường rạn
đường rầy
đường rẽ
đường rẽ ngôi
đường rộng rãi
đường sinh
đường song hành
đường suối
đường sá
đường sá xa xôi
đường sông
đường sông vận chuyển lương thực
đường sắt
đường sắt ngầm
đường sắt riêng
đường sắt đôi
đường sắt đơn tuyến
đường sống
đường sữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 16:20:48