请输入您要查询的越南语单词:
单词
Mã Lai
释义
Mã Lai
马来西亚 <马来西亚亚洲东南部的一个国家, 包括马来半岛的南部和婆罗洲岛的北部。16世纪欧洲人最早到达此地, 后来成为英国殖民地中的一个联盟, 后来是联邦, 1946年成为英国的保护国, 直到1963年方取 得独立。吉隆坡是其首都和最大的城市。人口23, 092, 940 (2003)。>
随便看
dạy hộ
dạy không biết mệt
dạy khỉ trèo cây
dạy lố giờ
dạy mãi không sửa
dạy qua sách báo
dạy quá giờ
dạy thay
dạy theo năng khiếu
dạy theo trình độ
dạy thêm
dạy thế
dạy trực tiếp
dạy tại gia
dạy và học
dạy vỡ lòng
dạ yến
dạ đài
dạ ưng
dải
dải cờ
dải giày
dải hoàng đạo
dải lụa
dải lụa màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:01:47