请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn ngạch
释义
hạn ngạch
定额 <规定数额。>
hạn ngạch cung ứng
定额供应。
限额 <规定的数额, 在经济方面特指各类企业基本建设投资的规定数额。>
Những công trình xây dựng cơ bản trên hạn ngạch.
限额以上的基本建设工程。
随便看
đi sát
đi sâu
đi sâu nghiên cứu
đi sông
đi săn
đi sớm về khuya
đi sớm về tối
đi sứ
đi sứ nước ngoài
đi tham quan nước ngoài
đi theo
đi theo chiều hướng
đi theo đường mòn
đi thi
đi thong thả
đi thôi
đi thăm
đi thăm bệnh
đi thăm chính thức
đi thăm đáp lễ
đi thơ thẩn
đi thẳng
đi thẳng vào vấn đề
đi thẳng về thẳng
đi tiên phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 8:59:07