请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn ngạch
释义
hạn ngạch
定额 <规定数额。>
hạn ngạch cung ứng
定额供应。
限额 <规定的数额, 在经济方面特指各类企业基本建设投资的规定数额。>
Những công trình xây dựng cơ bản trên hạn ngạch.
限额以上的基本建设工程。
随便看
giết hàng loạt
giết hại
giết hại dân trong thành
giết mổ
giết một con cò cứu muôn con tép
giết một người răn trăm họ
giết người
giết người cướp của
giết người không chớp mắt
giết người không gươm
giết người không gớm tay
giết người không thấy máu
giết người như giết kiến
giết ngầm
giết sạch
giết thì giờ
giết thời gian
giết trẻ sơ sinh
giết tất bất luận tội
giền
giền cơm
giền dại
giềng
giền gai
giềng lưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/28 7:54:03