请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn ngạch
释义
hạn ngạch
定额 <规定数额。>
hạn ngạch cung ứng
定额供应。
限额 <规定的数额, 在经济方面特指各类企业基本建设投资的规定数额。>
Những công trình xây dựng cơ bản trên hạn ngạch.
限额以上的基本建设工程。
随便看
mấy lần
mấy mươi
mấy ngày gần đây
mấy ngày liền
mấy ngày nay
mấy ngày này
mấy ngày qua
mấy ngày trước
mấy năm gần đây
mấy nỗi
mấy thuở
mấy đêm liền
mấy đời
mấy đời thân nhau
mầm
mầm bệnh
mầm của nấm
mầm dịch
mầm lúa
mầm mập
mầm mống
mầm ngủ
mầm non
mầm nách
mầm rễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 6:33:06