请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà chủ
释义
bà chủ
老板娘 <老板的妻子。>
女主人 <客人对家庭主妇的尊称。>
太太 <旧时仆人等称女主人。>
主妇; 管家婆 <一家的女主人。>
bà chủ gia đình
家庭主妇。 女东家。
随便看
chuyên về một môn
chuyên án
chuyên đề
chuyến
chuyến bay
chuyến này
chuyến sau
chuyến tàu
chuyến tàu đêm
chuyến về
chuyến xe
chuyến xe cuối cùng
chuyến xe đầu tiên
chuyến xe đặc biệt
chuyến xuất phát
chuyến đi
chuyến đi trên biển
chuyến đi xa
chuyến đặc biệt
chuyết kinh
chuyết kế
chuyết tác
chuyền
chuyền bóng
chuyền khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 13:57:23