请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiêu dâm
释义
khiêu dâm
猥亵 <淫乱; 下流的(言语或行为)。>
黄色的; 淫荡的; 淫邪的 <淫乱放荡。>
随便看
cây húng quế
cây hương
cây hương bồ
cây hương bồ non
cây hương nhu
cây hương phỉ
cây hương thung
cây hương trầm
cây hạch đào
cây hạnh
cây hạt dầu
cây hạt trần
cây hải đường
cây hẹ
cây hồi
cây hồi hương
cây hồng
cây hồng bì
cây hồng núi
cây hồng thảo
cây hồng ti
cây hồ tiêu
cây hồ đào
cây hổ thiệt
cây hổ vĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 10:10:38