请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa giáp
释义
khoa giáp
科甲 <汉唐两代考选官吏后备人员分甲, 乙等科, 后来因称科举为科甲。>
随便看
họ Phiếm
họ Phong
họ Phàn
họ Phác
họ Phán
họ Pháp
họ Phí
họ Phòng
họ Phó
họ Phù
họ Phùng
họ Phú
họ Phúc
họ Phương
họ Phượng
họ Phạm
họ Phẩm
họp hằng năm
họ Phố
họ Phồn
quả ớt hồng
quấn
quấn bằng cỏ
quấn bện
quấn chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 7:04:44