请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoang thuyền
释义
khoang thuyền
船舱 <船内载乘客、装货物的地方。>
官舱 <旧时轮船中的高等舱位。>
客舱 <船或飞机中用于载运旅客的舱。>
随便看
chớ chi
chớ chẩn
chớ hề
chớ kệ
chớm
chớm nở
chớm yêu
chớn
chớn chở
chớ như
chớ nên
chớ nói
chớp
chớp bóng
chớp chớp
chớp giật
chớp lạch
chớp mắt
chớp một cái
chớp nhoáng
chớp nháy
chớp sáng
chớp tắt
chớp ảnh
chớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 9:16:02