请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơn giận dữ
释义
cơn giận dữ
怒气 <愤怒的情绪。>
无明火 <怒火。(无明:佛典中指'痴'或'愚昧')。也作无名火。>
随便看
tịnh toạ
tịnh viện
tịnh đế
tịnh độ
tị nạn
tị nạn chính trị
tị nạnh
tịt
Tị Thuỷ
tị thế
tịt mũi
tọng
tọp
tọt
tỏ
tỏ bày
tỏi
tỏi giã
tỏi gà
tỏ khắp
tỏ lòng
tỏ lòng biết ơn
tỏ lòng cảm ơn
tỏ lộ
tỏ lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 5:24:20