请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuốt chửng
释义
nuốt chửng
并吞 <把别国的领土或别人的产业强行并入自己的范围内。>
tập đoàn tư bản lũng đoạn lớn đã nuốt chửng các xí nghiệp vừa và nhỏ
大垄断资本集团并吞中小企业
鲸吞 <象鲸鱼一样地吞食, 多用来比喻吞并土地。>
囫囵吞枣 <把枣儿整个儿吞下去。比喻读书等不加分析地笼统接受。>
随便看
cô quả
cô-run-đum
cô sen
cô-sin
cô-tang
cô thân
cô thân chiếc bóng
cô thầm
cô thần
cô thế
cô tiên
cô trung
cô tịch
cô vợ trẻ
cô-xin
Cô-xta-ri-ca
cô-xê-căng
cô đào
cô đơn
cô đơn chiếc bóng
cô đơn hiu quạnh
cô đơn lạnh lẽo
cô đơn lẻ bóng
cô đầu
cô đặc lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 9:07:49