请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuốt chửng
释义
nuốt chửng
并吞 <把别国的领土或别人的产业强行并入自己的范围内。>
tập đoàn tư bản lũng đoạn lớn đã nuốt chửng các xí nghiệp vừa và nhỏ
大垄断资本集团并吞中小企业
鲸吞 <象鲸鱼一样地吞食, 多用来比喻吞并土地。>
囫囵吞枣 <把枣儿整个儿吞下去。比喻读书等不加分析地笼统接受。>
随便看
bữa cơm tất niên
bữa cơm tối
bữa cơm đoàn viên
bữa cơm đạm bạc
bữa hôm
bữa hỗm
bữa kia
bữa kìa
bữa mai
bữa mốt
bữa nay
bữa ni
bữa nọ
bữa qua
bữa sau
bữa sáng
bữa sớm
bữa tiệc
bữa tiệc linh đình
bữa trưa
bữa trước
bữa tối
bữa ít bữa nhiều
bữa ăn
bữa ăn chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 9:00:26