请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài trảo đề
释义
loài trảo đề
动
爪蹄类 <哺乳纲的蹄兔类。因其除后足中趾具有长钩外, 其余各趾具有扁平似蹄的趾甲, 故称为"爪蹄类"。外形酷似囓齿类, 被覆密毛, 口吻短, 鼻中裂, 耳壳短, 腿短而粗壮。为非洲特有的动物。>
随便看
đánh rắn giập đầu
đánh rớt
đánh sau lưng
đánh sáp lá cà
đánh sườn
đánh sập
đánh số
đánh tan
đánh tan tác
đánh tao ngộ
đánh tay không
đánh thuế
đánh tháo
đánh thắng
đánh thằng chết rồi
đánh thẳng
đánh thẳng một mạch
đánh thọc sườn
đánh thốc
đánh thức
đánh thứ tự
đánh tiêu diệt
đánh tiêu hao
đánh tiếng
đánh tiếp viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 15:34:09