请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài trảo đề
释义
loài trảo đề
动
爪蹄类 <哺乳纲的蹄兔类。因其除后足中趾具有长钩外, 其余各趾具有扁平似蹄的趾甲, 故称为"爪蹄类"。外形酷似囓齿类, 被覆密毛, 口吻短, 鼻中裂, 耳壳短, 腿短而粗壮。为非洲特有的动物。>
随便看
sách quan
sách quý
sách quý hiếm
sách sưu tập ấn triện cổ
sách sấm
sách sử
sách tham khảo
sách thiếu bộ
sách thuyết minh
sách tiêu khiển
sách tranh
sách trắng
sách tạp lục
sách vàng
sách vở
sách vở cất giữ
sách xưa
sách y học
sách y khoa
sách đánh giá tranh
sách đã hiệu đính
sá gì
sái
sái chân
sái chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 10:49:06