请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá so sánh
释义
giá so sánh
不变价格 <计算或比较各年工、农业产品总产值时, 用某一时期的产品的平均价格作为固定的计算尺度, 这种平均价格叫不变价格。如中国第一个五年计划时期, 用1952年第三季度的产品平均价格为不变价格。 也叫比较价格、可比价格或固定价格。>
随便看
người được giám hộ
người được kính trọng
người được phái đến
người được tín nhiệm
người được đề cử
người đại diện
người đại đức
người đạo cao chức trọng
người đần độn
người đầu tư
người đầy tớ của nhân dân
người đặc trách
người đặt
người đặt hàng
người đặt mua
người đặt mua hàng
người đẹp
người đẹp về lụa
người đẹp về lụa, lúa tốt về phân
người đến thăm
người địa phương
người đọc
người đối diện
người đồng hương
người đỗ cùng khoá thi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:14:57