请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân dụng
释义
dân dụng
民用 <人民生活所使用的。>
hàng không dân dụng.
民用航空。
xây dựng dân dụng.
民用建筑。
随便看
mũi tên ngầm
mũi đao
mũi đất
mũ kê-pi
mũ li-e
mũ liền áo
mũ lá
mũ lưỡi trai
mũ miện
mũm mĩm
mũ mãng
mũ mão
mũ mấn
mũ nam
mũ ni
mũ nồi
mũ phượng
mũ phớt
mũ quan viên
mũ quả dưa
mũ răng
mũ rơm
mũ sa
mũ sắt
mũ trùm đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 13:32:16