请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim châm cứu
释义
kim châm cứu
毫针 <针刺穴位用的针, 根据粗细和长短的不同分为型号。>
金针 <针灸用的针, 古时多用金、银或铁制成, 现在多用不锈钢制成。>
随便看
ngòi pháo
ngòi súng
ngòi viết
ngòm
ngòn
ngòng ngoèo
ngòn ngọt
ngò rí
ngó
ngóc
ngóc dậy
ngó chừng
ngóc ngách
ngóc đầu
ngói
ngói a-mi-ăng
ngói bò
ngói bướm
ngói bản
ngói diềm mái
ngói dương
ngói giọt nước
ngói lành
ngói lưu ly
ngói miếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 11:19:17