请输入您要查询的越南语单词:
单词
phúc thẩm
释义
phúc thẩm
重审 <原审法院的判决在第二审程序中被上级法院撤销而重新审理。>
第二审 <指上级法院按照上诉程序对第一审案件进行审理。简称二审。>
复审 <再一次审查。>
提审 <因为案情重大或其他原因, 上级法院把下级法院尚未判决或已经判决的案件提来自行审判。>
随便看
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
tiêu cực
tiêu dao
tiêu diệt
tiêu diệt hết
tiêu diệt không thương tiếc
tiêu diệt sạch
tiêu diệt toàn bộ
tiêu diệt từng bộ phận
tiêu dùng
tiêu dùng hàng ngày
tiêu hao hết
tiêu hoang
tiêu hoá
tiêu huỷ
tiêu huỷ văn hoá phẩm độc hại
tiêu hồn
tiêu hụt
tiêu khiển
tiêu khiển ngày hè
tiêu lòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 0:46:54