请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoán canh tác
释义
khoán canh tác
粗放 <农业上指在同一土地面积上投入较少的生产资料和劳动进行浅耕粗作, 用扩大耕地面积的方法来提高产品总量(跟'集约'相对)。这种经营方式叫作粗放经营。>
随便看
họ Âu Dương
họ Ích
họ Ô
họ Ôn
họ Ông
họ Úc
họ Úy
họ Đa
họ Đan
họ Đinh
họ Điêu
họ Điền
họ Điển
họ Đoan
họ Đoan Mộc
họ Đoàn
họ Đoá
họ Đà
họ Đài
họ Đàm
họ Đàm Đài
họ Đàn
họ Đào
họ Đáo
họ Đát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 7:34:03