请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡi dao
释义
lưỡi dao
刨刀 <刨床上用来刨平金属的刀具。>
刀口; 刀刃; 刀刃儿 <刀上用来切削的一边。>
lưỡi dao sắc bén
刀口锋利。
thép tốt thì dùng làm lưỡi dao.
好钢用在刀刃上。
刀片 <装在机械、工具上, 用来切削的片状零件。>
随便看
tụi nó
tụ lại
tụm
tụm năm tụm ba
tụm năm tụm bảy
tụng
tụng kinh
tụng văn
tụt
tụt hậu
tụt lại phía sau
tụ tập
tụ tập uống rượu
tụ tập đầy đủ
tụ điện
tủ
tủa tủa
tủ bày hàng
tủ bát
tủ bạc
tủ bảo hiểm
tủ gương
tủ hồ sơ
tủi
tủi hổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 5:18:22