请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba dãy bảy toà
释义
ba dãy bảy toà
鳞次栉比;栉比鳞次 <像鱼鳞和梳子的齿一样, 一个挨着一个地排列着, 多用来形容房屋等密集。>
nhà cửa ở Bắc Kinh ba dãy bảy tòa.
北京的房屋鳞次栉比。
随便看
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
liên minh quốc tế
liên miên
liên miên dai dẳng
liên miên không dứt
liên ngành
liên quan
liên quan tới
liên quan với nhau
liên quan đến
liên quan đến chung quanh
liên quan đến kiện tụng
liên quân
liên quốc
liên sáu
liên thanh
liên thôn
liên tiếp
liên tiếp từ
liên tiếp xuất hiện
liên toạ
liên toả
liên tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 23:39:36