请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguồn năng lượng
释义
nguồn năng lượng
能源 <能产生能量的物质, 如燃料、水力、风力等。>
随便看
mạn thế
mạn tàu
mạn đàm
mạo
mạo danh
mạo hiểm
mạo muội
mạo ngôn
mạo nhận
mạo phạm
mạo tên
mạo tướng
mạo từ
mạo từ xác định
mạo xưng
mạt
mạt chược
mạt cưa
mạt cưa mướp đắng
mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường
mạt diệp
mạt gà
mạt hạng
Mạt Hỉ
mạt kiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:53:31