请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón
释义
bón
秘:便秘。
哺; 哺育 ; 喂<喂养。>
bón cơm cho trẻ.
喂小孩。 肥; 粪; 施肥<使肥沃。>
phân bón ruộng
肥田粉
bón đất
粪地
随便看
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
ý nghĩa quan trọng
ý nghĩa to lớn
ý nghĩa trọng đại
ý nghĩa viển vông
ý nghĩa và âm đọc của chữ
ý nghĩ bất chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 9:31:20