请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông cáo chung
释义
thông cáo chung
联合声明 <为表明共同的立场、意见等所发表的声明。>
联合公报 <通常是两国政府领袖会晤之后所发布的一项声明, 属于政治、外交的文书。>
随便看
nhàu
nhàu nhàu
nhàu nát
nhà vu
nhà vua
nhà văn
nhà văn hoá
nhà văn nổi tiếng
nhà vườn
nhà vật lý
nhà vệ sinh
nhà vệ sinh công cộng
nhà vỏ ốc
nhà xay bột
nhà xuất bản
nhà xác
nhà xép
nhà xí
nhà xí công cộng
nhà xí giật nước
nhà xí máy
nhà ông bà ngoại
nhà ăn
nhà ăn tập thể
nhà Đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 13:47:51