请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông cáo chung
释义
thông cáo chung
联合声明 <为表明共同的立场、意见等所发表的声明。>
联合公报 <通常是两国政府领袖会晤之后所发布的一项声明, 属于政治、外交的文书。>
随便看
gởi lại
gởi lời
gởi lời hỏi thăm
gởi mua bằng thư
gởi ngân hàng
gởi nhờ
gởi nuôi
gởi thư
gởi tặng
gởi điện chia buồn
gở miệng
gỡ
gỡ gạc
gỡ hoà
gỡ không ra
gỡ lại
gỡ mìn
gỡ tóc
gỡ tội
gỡ vốn
gỡ đầu
gỡ địa lôi
gợi
gợi cho biết
gợi chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 5:45:35