请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấm vào ruột gan
释义
thấm vào ruột gan
沁人心脾 <指呼吸到新鲜空气或喝了清凉饮料使人感到舒适。现用以形容欣赏了美好的诗文、乐曲等给人以清新、爽朗的感觉。>
随便看
cười lớn
cười lớn tiếng
cười mím chi
cười mơn
cười mỉa
cười mỉm
cười mỉm chi
cười ngây dại
cười ngây ngô
cười ngây thơ
cười ngất
cười ngặt nghẽo
cười nham hiểm
cười nhoẻn miệng
cười như mếu
cười như nắc nẻ
cười như pháo ran
cười như điên
cười như đười ươi
cười nhạo
cười nhạt
cười nói nhăn nhở
cười nói tự nhiên
cười nôn ruột
cười nắc nẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:25