请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ki-ri-ba-ti
释义
Ki-ri-ba-ti
基里巴斯 <基里巴斯太平洋中西部靠近赤道的一个岛国。它包括以前的吉尔伯特群岛, 大洋岛, 菲尼克斯群岛和莱恩群岛。1979年该国从大不列颠中独立出来。位于塔拉瓦环礁上的拜里基是行政中心。人口98, 549 (2003)。>
随便看
tình hình hoả hoạn
tình hình hạn hán
tình hình khái quát
tình hình khí hậu
tình hình kinh tế
tình hình một nước
tình hình nguy hiểm
tình hình ngày một xấu đi
tình hình nội bộ
tình hình quân sự
tình hình quân địch
tình hình quốc gia
tình hình ra hoa
tình hình sâu bệnh
tình hình tai nạn
tình hình thiên tai
tình hình thị trường
tình hình thực tế
tình hình trong nước
tình hình tổng quát
tình hình đại khái
tình hữu nghị
tình lang
tình luỵ
tình lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 21:33:56