请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa chắc
释义
chưa chắc
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
tuần sau tôi chưa chắc có đi hay không
我下星期还不定走不走。
chưa chắc mưa nổi đâu
这雨不见得下得起来。 不见得; 未必 <不一定。>
cô ấy chưa chắc biết.
她未必知道。
随便看
trồng hom
trồng liên tục cùng một giống cây
trồng lại
trồng một loại cây
trồng nhiều thu ít
trồng nối vụ
trồng răng
trồng răng giả
trồng thay cây khác
trồng thuốc lá
trồng thành luống
trồng trái
trồng trỉa
trồng trọt
trồng trọt nhân tạo
trồng xen kẽ
trồng đậu được đậu, trồng cà được cà
trổ
trổ bông
trổ hết tài năng
trổ mã
trổ nghề
trổ sơn
trổ trời
trổ tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 6:11:12