请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa chắc
释义
chưa chắc
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
tuần sau tôi chưa chắc có đi hay không
我下星期还不定走不走。
chưa chắc mưa nổi đâu
这雨不见得下得起来。 不见得; 未必 <不一定。>
cô ấy chưa chắc biết.
她未必知道。
随便看
bút chì đá
bút có dây buộc vào bàn
bút cùn
bút cùn tài mọn
bút cứ
bút danh
bút giá
bút ký
bút lông
bút lông cừu
bút lông Hồ Châu
bút lông kiêm hào
bút lông loại lớn
bút lông ngỗng
bút lông nhỏ
bút lông sói
bút lông thỏ
bút lực
bút lực mạnh mẽ
bút màu vẽ
bút máy
bút máy ngòi vàng
bút máy tự động
bút mỏ vịt
bút mực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 18:51:34