请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa chắc
释义
chưa chắc
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
tuần sau tôi chưa chắc có đi hay không
我下星期还不定走不走。
chưa chắc mưa nổi đâu
这雨不见得下得起来。 不见得; 未必 <不一定。>
cô ấy chưa chắc biết.
她未必知道。
随便看
người có tài thuyết phục
người có tài ăn nói
người có uy tín
người có vai vế
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
người cùng sở thích
người cùng tín ngưỡng
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 6:32:49