请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa chắc
释义
chưa chắc
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
tuần sau tôi chưa chắc có đi hay không
我下星期还不定走不走。
chưa chắc mưa nổi đâu
这雨不见得下得起来。 不见得; 未必 <不一定。>
cô ấy chưa chắc biết.
她未必知道。
随便看
nham thạch
nham thạch cứng
nham thạch khổng lồ
nham thạch nóng chảy
nham thạch vôi
nha môn
nhan
nhan diện
nhang
nhang khoanh
nhang khói
nhang lửa
nhang vòng
nhang đèn
nhanh
nhanh chân
nhanh chân lẹ tay
nhanh chân đi trước
nhanh chân đến trước
nhanh chóng
nhanh chậm
nhanh cấp kỳ
nhanh dần
nhanh gọn
nhanh lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 8:07:19